베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nữ giới" (1)
nữ giới
영어
명사female
Nữ giới chiếm một nửa dân số.
Females make up half the population.
관련 단어 "nữ giới" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nữ giới" (1)
Nữ giới chiếm một nửa dân số.
Females make up half the population.
